Danh mục: MÁY ĐỌC MÃ VẠCH, Máy đọc mã vạch có dây
Mã sản phẩm: GD4690HP
Từ khóa:
Máy đọc mã vạch Datalogic GD4690-HP thuộc dòng Gryphon 4600, được thiết kế cho các ứng dụng quét mã vạch 1D và 2D cần hiệu suất đọc cao. Thiết bị sử dụng hệ thống cảm biến kép High Performance, hỗ trợ đọc mã ở nhiều khoảng cách khác nhau, phù hợp với quầy bán hàng, khu vực kiểm tra sản phẩm và các quy trình quản lý hàng hóa.
Datalogic GD4690-HP kết hợp cảm biến hình ảnh 1,5 MP và VGA, bộ xử lý kép cùng thuật toán giải mã nâng cao nhằm cải thiện tốc độ nhận diện mã. Thiết bị hỗ trợ kết nối USB và RS-232, tích hợp công nghệ Green Spot xác nhận quét thành công và tia ngắm chữ thập màu xanh giúp định vị mã vạch.
Giá bán và tình trạng hàng có thể thay đổi theo cấu hình, phụ kiện và số lượng.
| Tính năng vận hành | |
| Thương hiệu | Datalogic |
| Dòng sản phẩm | Gryphon 4600 |
| Công nghệ quét | Quét hình ảnh 2D (Area Imager) |
| Phân loại cấu hình | High Performance (HP), cảm biến kép |
| Độ phân giải cảm biến hình ảnh | 1,5 MP (1360 × 1120 pixel) + VGA (640 × 600 pixel) |
| Mã vạch 1D | Các mã vạch tuyến tính tiêu chuẩn, bao gồm GS1 DataBar |
| Mã vạch 2D | Aztec Code, China Han Xin Code, Data Matrix, MaxiCode, Micro QR Code, QR Code, Dot Code, GS1 Digital Link |
| Mã vạch tổ hợp và mã vạch xếp chồng | EAN/JAN Composites, GS1 DataBar Composites, GS1 DataBar Expanded Stacked, GS1 DataBar Stacked, GS1 DataBar Stacked Omnidirectional, MacroPDF, MicroPDF417, PDF417, UPC A/E Composites |
| Mã bưu chính | Australian Post, British Post, China Post, IMB, Japanese Post, KIX Post, Planet Code, Postnet, Royal Mail (RM4SCC) |
| Mã vạch đặc biệt | Digimarc Digital Watermarking; OCR-A, OCR-B và MICR theo khả năng giải mã được hỗ trợ |
| Độ phân giải mã vạch tối thiểu | Mã vạch 1D tuyến tính: 3 mil; PDF417: 3 mil; Data Matrix: 4 mil |
| Khoảng cách đọc mã vạch | Code 39, 3 mil: 2,5–20 cm Code 39, 5 mil: 0,5–35 cm Code 39, 10 mil: 0–60 cm Code 39, 20 mil: 0–125 cm Code 128, 3 mil: 3,5–14,5 cm Code 128, 5 mil: 1,5–30 cm EAN/UPC, 13 mil: 0–100 cm PDF417, 5 mil: 2,5–17 cm PDF417, 10 mil: 0,5–38,5 cm Data Matrix, 5 mil: 3,5–10 cm Data Matrix, 10 mil: 0,5–29,5 cm QR Code, 10 mil: 0,5–25 cm |
| Khả năng đọc mã khi di chuyển | 70 IPS |
| Độ tương phản mã vạch tối thiểu | 15% |
| Góc đọc mã vạch | Pitch: ±65°; Roll: 360°; Skew: ±65° |
| Tia ngắm mã vạch | Tia ngắm LED hình chữ thập màu xanh ở trung tâm |
| Đèn chiếu sáng mã vạch | LED hai màu Warm White và Hyper Red |
| Định dạng ảnh hỗ trợ | BMP, JPEG, TIFF; thang xám 256, 16 và 2 mức |
| Phản hồi quét thành công | Âm báo có thể điều chỉnh, Datalogic Green Spot, đèn LED trạng thái |
| Cảm biến chuyển động | Motionix™ |
| Kết nối & Giao tiếp | |
| Giao tiếp chuẩn | USB Type-C, USB, RS-232 đa giao tiếp |
| Nguồn điện đầu vào | 4,5–14 VDC ±5% |
| Dòng điện hoạt động | <300 mA tại 5 V; <150 mA tại 12 V |
| Dòng điện chờ | <70 mA tại 5 V; <40 mA tại 12 V |
| Phần mềm và công cụ hỗ trợ | Datalogic Aladdin, Datalogic Connect, OPOS, JavaPOS, SDK và Remote Host Download |
| Tính năng môi trường | |
| Ánh sáng môi trường | 0–110.000 lux |
| Khả năng chịu rơi | Chịu rơi lặp lại từ độ cao 1,8 m xuống bề mặt bê tông |
| Độ bền thử nghiệm lật rơi (Tumble) | 2.000 lần ở độ cao 0,5 m |
| Tuổi thọ nút quét | 10 triệu lần nhấn |
| Bảo vệ phóng tĩnh điện | 16 kV, phóng điện qua không khí |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95%, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ IP | IP52 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ và vận chuyển | -40–70°C |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước máy đọc | 180 × 65 × 79 mm |
| Trọng lượng máy đọc | 144 g |
| Màu sắc | Đen; trắng Healthcare tùy mã hàng |